CẤM MẠNG XÃ HỘI VỚI TRẺ EM: GIẢI PHÁP HAY “ĐƯỜNG CÙNG”?
Chúng ta đang bảo vệ trẻ, hay né tránh vấn đề thật?
Tháng 12 năm ngoái (2025), Úc trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới chính thức cấm trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội. Chỉ trong tuần đầu, 4,7 triệu tài khoản bị gỡ khỏi Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, Snapchat và Reddit. Thủ tướng Anthony Albanese tuyên bố đây là ngày “các gia đình Úc giành lại quyền lực từ tay các công ty công nghệ lớn”, và 77% người Úc ủng hộ quyết định này.
Hiệu ứng domino nhanh chóng lan rộng: Pháp thông qua dự luật cấm trẻ dưới 15 tuổi vào tháng 1/2026. Đan Mạch chuẩn bị cấm tương tự với trẻ dưới 15. Tây Ban Nha, Đức, Na Uy, Malaysia, Slovenia, Bồ Đào Nha đều đang xem xét hoặc đã công bố kế hoạch hạn chế. Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sánchez gọi mạng xã hội là “vùng đất không luật pháp” và tuyên bố sẽ bảo vệ trẻ em khỏi “miền Tây hoang dã kỹ thuật số”. Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen gọi Úc là “nguồn cảm hứng” cho cả châu Âu.
Là một nhà giáo dục gần 20 năm trong lĩnh vực phát triển năng lực cảm xúc - xã hội cho trẻ em và thanh thiếu niên, tôi hiểu sâu sắc nỗi lo của các bậc cha mẹ và các nhà hoạch định chính sách. Nhưng tôi cũng cho rằng chúng ta cần dừng lại và đặt câu hỏi: Liệu cấm đoán có thực sự giải quyết được vấn đề, hay chỉ khiến người lớn cảm thấy yên tâm hơn trong khi vấn đề thật sự vẫn còn nguyên?
I. NHỮNG GÌ ĐANG THỰC SỰ XẢY RA SAU LỆNH CẤM
Ba tháng sau khi lệnh cấm có hiệu lực tại Úc, bức tranh thực tế phức tạp hơn nhiều so với con số 4,7 triệu tài khoản bị gỡ. Timothy Koskie, nhà nghiên cứu tại Trung tâm Trí năng nhân tạo [AI] và Quản trị của Đại học Sydney, cảnh báo rằng chính phủ chưa công bố những tài khoản bị xóa thuộc về ai: Trẻ em thật sự, người lớn, hay tài khoản cũ không hoạt động? Ông nhấn mạnh: “Chúng ta chưa có dữ liệu. Dữ liệu đó cần rất nhiều thời gian để thu thập”. Meta, công ty sở hữu Facebook và Instagram, cho biết đã gỡ khoảng nửa triệu tài khoản, đồng thời khẳng định rằng lệnh cấm toàn diện “không cải thiện được sự an toàn và sức khỏe tinh thần của giới trẻ”.
Trong khi đó, nhiều trẻ vị thành niên vẫn tìm cách vượt rào. Một bạn 15 tuổi ở Melbourne đã dùng nhận diện khuôn mặt để khôi phục tài khoản Instagram bị khóa, vì công nghệ ước tính tuổi cho rằng bạn ấy đã đủ 16. Bạn bè của bạn ấy cũng không bị ảnh hưởng vì đã khai tuổi lớn hơn từ trước. Điều đáng lo là khi các nền tảng chính thống bị chặn, một số em có thể chuyển sang những nền tảng ẩn, ít kiểm soát hơn, nơi nguy cơ còn lớn hơn nhiều. Tổ chức Save the Children cũng cảnh báo: Trẻ em sẽ vẫn tìm cách truy cập, nhưng ít có khả năng xin giúp đỡ khi gặp vấn đề.
Đáng chú ý, tổ chức Headspace (Úc) báo cáo rằng cứ mười thanh thiếu niên liên hệ xin hỗ trợ tâm lý sau lệnh cấm, có một người nêu lý do chính là cảm giác bị cô lập vì mất kết nối mạng xã hội. Bản thân một cuộc khảo sát của YouGov tại Úc cũng cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: Dù 77% người lớn ủng hộ, chỉ 25% tin rằng lệnh cấm sẽ thực sự hiệu quả.
II. NGUYÊN NHÂN LÕI: MẠNG XÃ HỘI HAY SỰ VẮNG MẶT CỦA NGƯỜI LỚN?
Tôi không phủ nhận rằng mạng xã hội có những tác hại thật sự đối với trẻ em: Nghiện thuật toán, bắt nạt trực tuyến, nội dung độc hại, so sánh xã hội tiêu cực. Những lo ngại này có cơ sở và đáng được nghiêm túc xem xét. Tuy nhiên, tôi cho rằng chúng ta cần phân biệt rạch ròi giữa triệu chứng và nguyên nhân.
Tôi từng tham vấn cho một cậu học sinh cấp 3 - gọi là M. - lớn lên cùng màn hình từ bé, giao tiếp trong gia đình qua nhóm chat dù ngồi cùng nhà, có điện thoại riêng từ lớp 3 và dần mất kết nối với chính cơ thể lẫn cảm xúc của mình. Nhưng vấn đề cốt lõi của M. không phải là mạng xã hội.
Vấn đề là cha mẹ cậu quá bận rộn để hiện diện, là cậu thiếu vắng hàng ngàn lần được đồng điều hòa [co-regulation] - khi hệ thần kinh của người lớn cộng hưởng với hệ thần kinh của trẻ, giúp trẻ học cách cảm nhận và điều hòa cảm xúc - trong suốt thời thơ ấu. Nếu cấm mạng xã hội mà cha mẹ vẫn không hiện diện, trẻ vẫn thiếu không gian chơi và tương tác thực, áp lực học tập vẫn giữ nguyên, thì liệu vấn đề có thực sự được giải quyết?
Một bài tổng hợp trên tạp chí JMIR Mental Health (McAlister và cộng sự, 2024) đã nhận định: Các lệnh cấm và hạn chế nghiêm ngặt đối với mạng xã hội của thanh thiếu niên dẫn đến những hệ quả tiêu cực, bao gồm cảm giác bị cô lập, phản kháng chống đối, và thiếu hụt kỹ năng số. Bài viết cũng chỉ ra: Nghiên cứu cho thấy thời gian sử dụng mạng xã hội không dự đoán được kết quả sức khỏe tâm thần, và các lệnh cấm thường không đạt được mục đích mong muốn.
Đáng suy ngẫm hơn, 140 học giả Úc và quốc tế đã ký thư ngỏ phản đối lệnh cấm, cho rằng nó “quá đơn giản” và cần điều tiết hệ thống thay vì chỉ cấm (Paxton, 2025). Đặc biệt, chính Ủy ban Quốc hội Úc - cơ quan được giao nghiên cứu tác động của mạng xã hội - đã đưa ra 12 khuyến nghị, trong đó không có khuyến nghị nào là cấm theo độ tuổi. Vậy mà dự luật vẫn được đưa ra và thông qua trong vòng 8 ngày, với chỉ 1 ngày để công chúng gửi ý kiến.
III. TUỔI TEEN CẦN GÌ? NHÌN TỪ TÂM LÝ HỌC PHÁT TRIỂN
Để hiểu vì sao việc cấm mạng xã hội với tuổi teen phức tạp hơn nhiều so với cấm rượu hay thuốc lá, chúng ta cần quay lại với bản chất phát triển tâm lý của lứa tuổi này.
Erik Erikson (1968), nhà tâm lý học phát triển có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực nghiên cứu căn tính [identity], đã xác định thách thức cốt lõi của tuổi vị thành niên là cuộc khủng hoảng giữa “xác lập căn tính” và “nhầm lẫn vai trò” [identity vs. role confusion]. Erikson nhấn mạnh rằng giai đoạn này đòi hỏi “sự thử nghiệm vai trò tự do” [free role experimentation]:
Tuổi teen cần được thử những phiên bản khác nhau của bản thân - thử phong cách, thử quan điểm, thử cách giao tiếp - rồi quan sát phản ứng của bạn đồng lứa để dần hình thành một căn tính nhất quán.
Ông gọi đây là giai đoạn “trì hoãn tâm lý xã hội” [psychosocial moratorium] - một không gian an toàn để thử và sai với các phần căn tính của mình mà không bị “kết án” vĩnh viễn.
Tổng quan hệ thống của Ragelienė (2016) đã khẳng định: Mối quan hệ tốt với bạn đồng lứa có liên hệ tích cực với sự phát triển căn tính ở tuổi vị thành niên.
Nghiên cứu gần đây trên tạp chí Current Psychology (2024) còn mô tả mạng xã hội như một “tấm gương xã hội số” [digital social mirror], nơi tuổi teen thực hành tự trình bày bản thân, so sánh với bạn bè, học hỏi từ hình mẫu, và nhận phản hồi - tất cả đều là thành tố thiết yếu của tiến trình hình thành căn tính toàn vẹn và lành mạnh. Nói cách khác, mạng xã hội đang đáp ứng một nhu cầu phát triển có thật và thiết yếu của tuổi teen, chư không chỉ là công cụ giải trí vô bổ như nhiều người lầm tưởng.
Điều này không có nghĩa là mạng xã hội toàn tốt, nhưng điểm mấu chốt là: Khi chúng ta cấm công cụ mà không giải quyết nhu cầu, nhu cầu ấy sẽ tìm đường khác để được đáp ứng, và con đường đó có thể nguy hiểm hơn.
IV. NHỮNG TIẾNG NÓI BỊ BỎ QUÊN
Điều khiến tôi trăn trở nhất khi theo dõi làn sóng cấm mạng xã hội toàn cầu là câu hỏi: Đã ai thực sự lắng nghe trẻ em chưa?
Noah Jones, 15 tuổi, một trong hai thiếu niên khởi kiện chính phủ Úc, nói rằng điều khiến bạn bè cậu bức xúc nhất là “sự thiếu tham vấn đối với chủ thể là chúng tôi, khi điều luật ảnh hưởng trực tiếp đến chúng tôi”. Cậu nói: “Nếu chúng tôi được hỏi, tất cả đã có thể cùng tìm ra giải pháp”. Guardian Australia phỏng vấn nhiều thiếu niên vào tháng 12/2025, và đa số bày tỏ sự phản đối và hoài nghi về hiệu quả thực tế. Giáo sư Susan Sawyer tại Đại học Melbourne, người đang nghiên cứu tác động của lệnh cấm, cũng nhấn mạnh rằng bản thân các em “có những phản ánh và ý kiến rất chính đáng” về giá trị của mạng xã hội mà giới nghiên cứu và hoạch định chính sách cần lắng nghe.
Đặc biệt, lệnh cấm gây tổn thương nặng nhất cho chính những nhóm trẻ dễ bị tổn thương nhất. Tổng quan hệ thống của Berger và cộng sự (2022) trên Journal of Medical Internet Research cho thấy mạng xã hội là công cụ quan trọng giúp thanh thiếu niên LGBTQ+ kết nối cộng đồng, điều hoà căn tính, và nhận hỗ trợ đồng đẳng - đặc biệt khi môi trường gia đình và trường học không an toàn. Các nhà nghiên cứu tại Đại học Monash (Úc) gọi lệnh cấm là hành động “bỏ rơi thanh thiếu niên LGBTQ+ và các nhóm biên lề”, cắt đứt “cầu nối số” vốn là nguồn an toàn và sở thuộc duy nhất của nhiều em. Thượng nghị sĩ David Shoebridge cảnh báo tại Quốc hội Úc: Lệnh cấm sẽ “gây tổn thương nhiều nhất cho những thanh thiếu niên dễ bị tổn thương nhất, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa và cộng đồng LGBTQ+”.
Hàng trăm trẻ em chết đuối mỗi năm, nhưng chúng ta không cấm bơi. Thay vào đó, chúng ta dạy trẻ bơi và xây hàng rào quanh hồ. Cấm mạng xã hội mà không dạy trẻ “bơi” trong thế giới số là bỏ qua nguyên tắc cơ bản nhất của giáo dục: Dạy trước khi Cấm.
V. ĐỒNG HÀNH THAY VÌ CẤM ĐOÁN
Tôi cho rằng thay vì tranh luận “cấm hay không cấm”, chúng ta nên nghiên cứu: “Đồng hành như thế nào cho hiệu quả?”
Về phía công nghệ, các nền tảng mạng xã hội hoàn toàn có thể phát triển phiên bản riêng dành cho trẻ vị thành niên, với thiết kế an toàn hơn từ gốc: Hạn chế thuật toán gây nghiện, lọc nội dung độc hại, giảm thiểu tính năng so sánh xã hội tiêu cực. Phiên bản này cần được kết nối với tài khoản cha mẹ, không phải để kiểm soát mà để đồng hành: Cha mẹ có thể nhận cảnh báo khi con gặp nguy cơ, có thể hiểu con đang trải nghiệm gì trên mạng mà không xâm phạm quyền riêng tư. Đồng thời, AI hoàn toàn có thể đóng vai trò hệ thống cảnh báo sớm: Nhận diện dấu hiệu bắt nạt, nội dung tự gây hại, hoặc hành vi lôi kéo nguy hiểm và thông báo kịp thời cho người lớn có trách nhiệm. Đầu tư vào những hệ thống như vậy sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc cấm đoán các tài khoản dưới tuổi tự khai.
Về phía con người - và đây mới là điều quan trọng hơn - McAlister và cộng sự (2024) đề xuất: Thay vì cấm, hãy phát triển năng lực điều hòa cảm xúc [emotion regulation] cho thanh thiếu niên, giúp các em tự điều hướng trải nghiệm số thay vì bị động trước nó. Điều này đòi hỏi cha mẹ và thầy cô không chỉ “quản lý” thời gian sử dụng màn hình, mà phải thực sự trò chuyện với trẻ về những gì các em trải nghiệm trên mạng:
Cùng phân tích, cùng phản tư, cùng rút kinh nghiệm. Đó chính là đồng chú tâm và đồng điều hòa trong bối cảnh số, và đó mới là dạy dỗ thay vì cấm đoán.
Cuối cùng, các chính phủ cần thực sự lắng nghe trẻ em. Tôn trọng tiếng nói của các em không chỉ là quyền theo Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em, mà còn là con đường dẫn đến những giải pháp thực sự phù hợp. Tôi tin Noah Jones nói đúng: “Nếu chúng tôi được hỏi, tất cả đã có thể tìm ra giải pháp”.
Việc cấm đoán hà khắc chưa bao giờ là giải pháp tối ưu cho một vấn đề phức hợp. Mạng xã hội không phải kẻ thù - nó là một công cụ, và như mọi công cụ, giá trị của nó nằm ở cách con người sử dụng và cha mẹ cần đồng hành cùng con trong việc sử dụng nó. Từ ngày chứng kiến M. dần kết nối lại với cơ thể và cảm xúc của mình qua sự hiện diện kiên nhẫn của người lớn, tôi càng tin rằng:
Câu hỏi thật sự không phải “cấm hay không cấm”, mà là chúng ta - những người lớn - đã đủ dũng cảm để hiện diện thật sự với trẻ em trong cả thế giới thực lẫn thế giới số chưa?
Vậy, bạn đã bao giờ ngồi xuống và hỏi con mình: “Khi lên mạng, con thường cảm thấy thế nào?” chưa?
Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Berger, M. N., Taba, M., Marino, J. L., Lim, M. S. C., & Skinner, S. R. (2022). Social media use and health and well-being of lesbian, gay, bisexual, transgender, and queer youth: Systematic review. Journal of Medical Internet Research, 24(9), e38449. https://doi.org/10.2196/38449
Erikson, E. H. (1968). Identity: Youth and crisis. W. W. Norton & Company.
McAlister, K. L., Beatty, C. C., Smith-Caswell, J. E., Yourell, J. L., & Huberty, J. L. (2024). Social media use in adolescents: Bans, benefits, and emotion regulation behaviors. JMIR Mental Health, 11, e64626. https://doi.org/10.2196/64626
Paxton, S. J. (2025). Potential effects of the social media age ban in Australia for children younger than 16 years. Lancet Digital Health, 7(4), e263–e265. https://doi.org/10.1016/j.landig.2025.01.016
Ragelienė, T. (2016). Links of adolescents’ identity development and relationship with peers: A systematic literature review. Journal of the Canadian Academy of Child and Adolescent Psychiatry, 25(2), 97–105.
Phiên bản đăng trên Tia Sáng: https://tiasang.com.vn/cam-tre-em-dung-mang-xa-hoi-co-the-gay-tac-dung-nguoc-5048936.html


