HỆ ĐIỀU HÀNH HAY HỆ ĐIỀU KHIỂN: TA ĐANG “CÀI ĐẶT” GÌ VÀO NỘI TÂM CON?
Khi tình yêu trở thành công cụ kiểm soát: cái giá con phải trả là gì?
Chị T. - một người mẹ - nói với tôi bằng giọng vừa tha thiết vừa mỏi mệt: “Em muốn con mình có nội lực, có khả năng tự quyết định, tự chịu trách nhiệm với đời mình. Em không muốn nó lớn lên nhu nhược như em”. Rồi chị kể về buổi sáng hôm đó: Con tám tuổi không chịu ăn sáng, chị đã “dùng chiêu cuối”: Nói rằng nếu không ăn thì mẹ sẽ buồn, mẹ sẽ giận, mẹ sẽ không đưa đi học nữa. Con bé oà khóc, ăn trong nước mắt, rồi đến trường với đôi mắt sưng húp.
Tôi lặng yên hồi lâu, rồi buộc phải nói lời thẳng thắn: “Chị vừa mô tả hai điều mâu thuẫn với nhau. Chị muốn xây cho con một hệ điều hành nội tâm, nhưng trong cách chị vừa kể, chị đang cài cho con một hệ điều khiển từ bên ngoài!”
Hệ điều hành nội tâm [internal operating system] và hệ điều khiển [control system] là hai thứ trông giống nhau một cách đáng ngạc nhiên, đặc biệt khi cả hai đều “chạy tốt” ở bề mặt. Đứa trẻ có hệ điều hành biết tự vận hành từ bên trong: Tự quan sát, tự cảm nhận, tự quyết định, tự điều chỉnh. Đứa trẻ có hệ điều khiển cũng biết làm nhiều việc, cũng ngoan, cũng học giỏi, cũng có trách nhiệm - nhưng bên trong không phải là một bộ máy tự vận hành, mà là một loạt “nút nhấn” được cài đặt sẵn và sẵn sàng “nhận tín hiệu” từ bên ngoài. Ví dụ: Chạm vào nút sợ bị bỏ rơi, nó chạy theo. Chạm vào nút sợ cha mẹ buồn, nó lặng lẽ chịu thiệt. Chạm vào nút sợ mang tiếng bất hiếu, nó có thể từ bỏ cả một ước mơ đã nuôi dưỡng bao năm.
Nhìn từ ngoài, hai đứa trẻ có thể giống nhau. Nhưng bên trong là hai vũ trụ khác hẳn.
ĐIỀU GÌ XẢY RA KHI DẠY CON BẰNG SỢ HÃI?
Khi chúng ta dạy con bằng dọa nạt, đòn roi, hay những “đòn trừng phạt bằng cảm xúc” như “mẹ không thương con nữa”, hệ thần kinh của đứa trẻ sẽ trả giá nặng nề.
Theo lý thuyết đa phế vị [Polyvagal Theory] mà Stephen Porges phát triển, hệ thần kinh tự chủ của chúng ta liên tục quét môi trường để đánh giá an toàn hay nguy hiểm, một tiến trình gần như tự động gọi là cảm nhận an nguy [neuroception]. Khi trẻ cảm nhận nguy hiểm, cho dù là đe dọa thể chất hay đe dọa mất kết nối với người mình phụ thuộc, hệ thần kinh chuyển sang chế độ giao cảm [sympathetic] để sẵn sàng chiến đấu hoặc chạy trốn [fight-or-flight]. Nếu mối đe dọa quá lớn và trẻ không thể chống cự cũng không thể chạy thoát, hệ thần kinh trượt sâu hơn vào chế độ đóng băng và khuất phục [dorsal vagal shutdown]. Trong những trạng thái này, vùng não chịu trách nhiệm cho tư duy phản tỉnh, điều hòa cảm xúc, và ra quyết định có ý thức gần như ngưng hoạt động.
Không chỉ vậy, những trải nghiệm này không hề hình thành ở trẻ bài học đạo đức nào, mà sẽ điều kiện hoá những phản xạ kiểu: “Khi người quan trọng nhất đời mình tỏ ra lạnh lẽo hay giận dữ, mình phải làm bất cứ điều gì để được kết nối lại”. Phản xạ này lặp lại hàng ngàn lần qua tuổi thơ sẽ trở thành một lối mòn thần kinh hoạt động trong vô thức. Đó chính là một “nút điều khiển”, và nhiều “nút” như vậy sẽ tạo thành “hệ điều khiển” chứ không phải “hệ điều hành”.
NHỮNG SỢI DÂY TINH VI HƠN ĐÒN ROI
Không phải cha mẹ nào cũng dùng đòn roi. Nhiều cha mẹ tinh tế hơn nhiều, và chính vì vậy những “nút điều khiển” họ cài vào con còn khó tháo gỡ hơn.
Có những câu nói nghe chí lý và rất có trách nhiệm như: “Con là anh cả, con phải làm gương”, “Nhà mình chỉ trông vào con thôi đấy”, “Ba mẹ già rồi, còn lại trông cả vào con”, “Con không học là phụ công ba mẹ”. Mỗi câu mang tính điều kiện như vậy là một sợi dây vô hình buộc vào phần trách nhiệm, phần đạo hiếu, phần tình thương trong con. Nhưng cái giá là đứa trẻ phải học cách xem nhẹ nhu cầu chính đáng của bản thân. Nó học được rằng mong muốn của riêng nó là ích kỷ, là không đáng kể, là thứ phải hy sinh.
Carl Rogers, nhà tâm lý học nhân bản, gọi hiện tượng này là sự hình thành các “điều kiện của giá trị bản thân” [conditions of worth]. Đứa trẻ dần dần nhập tâm một thông điệp ngầm: mình chỉ có giá trị, chỉ đáng được yêu thương khi đáp ứng một số điều kiện. Dần dần, nó mất dần khả năng lắng nghe tiếng nói từ bên trong, nó mất khả năng biết được mình thực sự cảm thấy gì, muốn gì, cần gì…
NHỮNG “ĐẦU MÓC” THEO CON VÀO ĐỜI
Những “nút điều khiển” ấy không hề biến mất khi đứa trẻ lớn lên. Chúng được mang theo vào đời, và trở thành những “móc câu” mà tha nhân, cuộc đời, hoàn cảnh... có thể lợi dụng vào để “giật dây” một người.
Một chàng trai trong độ tuổi ba mươi tham vấn với tôi, làm kế toán trưởng của một công ty lớn. Bạn kể: “Em không hiểu sao mỗi lần sếp tỏ ra không hài lòng, em lại cảm thấy như bầu trời sập xuống. Em làm mọi thứ để lấy lòng sếp, kể cả những việc trái với giá trị của em”. Khi chúng tôi đi sâu hơn, “móc câu” xuất hiện: Hồi năm tuổi, bạn ấy đã từng đứng chết lặng trước ánh mắt lạnh lùng của người cha mỗi khi bạn không đạt kỳ vọng. Ba mươi năm sau, cái “nút điều khiển” ấy vẫn còn đó, và bất cứ ai có gần bạn ấy đều có thể chạm vào.
Một trường hợp khác, một người mẹ trẻ bộc bạch với tôi: “Em biết chồng em không tôn trọng em, nhưng mỗi lần nghĩ đến chuyện rời đi, em nghe rõ giọng mẹ em nói ‘đàn bà bỏ chồng là đàn bà hư’. Em không thoát được câu nói đó.”
Tôi luôn cảm thấy nhói tim khi tham vấn những ca như vậy, khi thấy những “móc câu” đang khống chế họ bây giờ vốn được cha mẹ cài vào với ý định tốt, đã trở thành chỗ để cuộc đời tiếp tục khống chế làm khổ con họ.
HỆ ĐIỀU HÀNH NỘI TÂM TRÔNG RA SAO
Vậy một hệ điều hành nội tâm thực sự trông như thế nào?
Đầu tiên là tiến trình hình thành. Tiến trình đó chắc chắn không ồn ào, hiếm có tiếng quát tháo, không có những màn dọa nạt hay mặc cả tình cảm. Nó là một tiến trình chậm, kiên nhẫn, đôi khi có vẻ “kém hiệu quả” ở ngắn hạn, nhưng lại xây dựng một nền móng bền vững đến trọn đời.
Đứa trẻ có hệ điều hành phát triển được ba năng lực cốt lõi, và ba năng lực này luôn đi cùng nhau như ba chân của một chiếc kiềng nội tâm vững chãi.
Thứ nhất là năng lực tự nhận thức [self-awareness]: Nó có thể dừng lại và quan sát chính mình, biết cơ thể mình đang cảm thấy gì, cảm xúc mình trải nghiệm là gì, các ý tưởng mình đang có từ đâu sinh ra và có ăn khớp với thực tại sờ sờ trước mắt không.
Thứ hai là tự chịu trách nhiệm [self-responsibility]: Không phải gánh trách nhiệm thay cho cả gia đình, mà là chịu trách nhiệm với những lựa chọn của chính mình và với hệ quả tự nhiên của từng hành động mình chọn làm hoặc không làm.
Thứ ba, từ hai năng lực kia mà khởi sinh, là tự định hướng [self-direction]: Khả năng thấu triệt mình là ai, muốn gì, và đang đi về đâu giữa biển lớn cuộc đời.
Khi cha mẹ nuôi dạy con theo hướng hỗ trợ sự tự chủ [autonomy-supportive], đứa trẻ phát triển động cơ nội tại, còn khi cha mẹ nuôi dạy theo hướng kiểm soát [controlling], đứa trẻ có thể vẫn làm đúng bổn phận, nhưng động cơ đến từ sợ hãi, cảm giác tội lỗi, hoặc nhu cầu được chấp nhận.
Cùng một hành vi, hai nguồn năng lượng hoàn toàn khác nhau, và chỉ có một nguồn là lành mạnh và bền vững.
TỪ ĐIỀU KHIỂN SANG ĐIỀU HÀNH CẦN MỘT SỰ CHUYỂN HÓA TRIỆT ĐỂ Ở CHÍNH CHA MẸ
Chuyển từ hệ điều khiển sang hệ điều hành không phải chuyện một sớm một chiều, càng không phải là một kỹ thuật. Đó là một sự chuyển hóa trong chính cha mẹ trước khi diễn ra ở con.
Điều đầu tiên là nhận ra mình đang cài đặt cái gì. Mỗi lần ta dùng nỗi sợ để khiến con nghe lời, ta đang cài một điểm điều khiển. Mỗi lần ta nói “vì con mà mẹ mới khổ thế này,” ta đang cài một đầu móc câu. Nhận ra điều này không phải để tự trách, mà để có cơ hội chọn khác đi cho lần sau. Không ai có thể tháo một cái nút mà mình không biết là mình đang cài.
Điều thứ hai là học cách đặt giới hạn mà không cần đến sợ hãi. Trẻ con cần giới hạn, điều này là tất nhiên. Nhưng giới hạn hợp lý tự nhiên dựa trên hệ quả thực tế khác hẳn với giới hạn áp đặt qua sự mặc cả bằng tình cảm của cha mẹ. Không ăn sáng thì sẽ đói vào giờ ra chơi, đó là hệ quả tự nhiên, con học được mối liên hệ giữa hành động và kết quả. “Mẹ không thương con nữa” không phải là giới hạn, đó là tống tiền tình cảm, con chỉ học được rằng tình yêu có thể bị dùng để khống chế người khác.
Điều thứ ba, và có lẽ khó nhất, là tin vào khả năng tự điều chỉnh của con. Khi ta không vội can thiệp, không vội sửa sai, không vội cứu con khỏi mọi khó khăn nhỏ, ta đang cho con cơ hội phát triển năng lực tự nhận thức và tự chịu trách nhiệm. Cây nào quả đó, hoa quả ra theo mùa. Đứa trẻ cần thời gian, không gian, và niềm tin của cha mẹ để nội lực tự nảy nở từ bên trong. Nội lực không thể được cài đặt từ bên ngoài, nó chỉ có thể được nuôi dưỡng để tự lớn lên bên trong trẻ.
LỜI MỜI CHIÊM NGHIỆM
Tôi vẫn nhớ ánh mắt chị T. chiều hôm ấy, sau khi chúng tôi nói chuyện một hồi lâu. Chị im lặng rất lâu, rồi nói khẽ: “Em chợt nhận ra mẹ em cũng đã “cài đặt” em như thế. Và em lại đang “cài đặt” con em theo cùng cách đó.”
Tôi gật đầu: “Đó là điều đáng quý nhất chị vừa làm được trong buổi chiều nay: Chị đã thấy rõ!”
Tôi tin rằng chỉ khi nhìn thấy hệ điều khiển đang vận hành trong chính mình, ta mới có thể bắt đầu tháo nó ra. Và chỉ khi đó, ta mới thực sự có thể trao cho con một hệ điều hành, thay vì nhân bản tiếp một hệ điều khiển mà chính mình đã chịu đựng suốt đời.
Vậy còn bạn, trong những tình huống bé nhỏ hàng ngày với con: Một bữa ăn, một bài tập, một cơn mè nheo, một cuộc tranh luận về điểm số... bạn có thể dừng lại một nhịp và tự hỏi: điều mình vừa nói, vừa làm, vừa phản ứng - có đang cài thêm một “nút điều khiển”, một “móc câu”, hay đang nuôi dưỡng một hệ điều hành lành mạnh và tự chủ cho con?
Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC.



