Tôi vừa đọc tâm sự của một bạn nữ lớp 9 trên một nhóm Facebook. Em kể gia đình mình khá dư dả, ba mẹ phần lớn thời gian vẫn thương em, em không thiếu thốn gì về vật chất. Điều em mang trong lòng là cảm giác không phục. Năm lớp 6, ba mẹ hứa mua cho em điện thoại mới nếu cuối năm em đứng nhất lớp, và mẹ hứa thêm rằng chiếc máy ấy sẽ hoàn toàn là của em, không tịch thu, không kiểm tra. Giữa năm em làm mất điện thoại cũ, ba mẹ vẫn mua máy mới. Em thấy có lỗi nên càng cố gắng, và cuối năm em đứng nhất lớp thật. Ngày em mang giấy khen về nhắc lại lời hứa, mẹ bảo ba không đồng ý. Tối hôm ấy điện thoại bị thu, máy bị cài ứng dụng giám sát của cha mẹ, và những lần em lễ phép xin gỡ đều không được.
Chuyện chưa dừng ở đó. Lên lớp 8, em tự dành dụm tiền mua một chiếc máy chiếu, rồi máy chiếu cũng bị thu, và em viết rằng em không hiểu vì sao thứ mình bỏ công sức ra có được lại bị lấy đi. Ba mẹ cho rằng hễ cầm điện thoại là em sẽ thức tới sáng; em lén mua một chiếc iPhone 8 để tự kiểm chứng, và thấy mình vẫn ngủ đúng giờ, thậm chí sớm hơn. Có giai đoạn việc học của em đi xuống dù em thấy mình đã cố hết sức, còn ba mẹ bảo em chưa cố. Điều làm em tủi thân nhất là lúc đứng nhất lớp, em không nhận được một lời khen nào. Em không ghét ba mẹ, em sợ bị coi là bất hiếu, và đầu óc em đang rối lắm.
Tôi chỉ biết câu chuyện qua lời em kể, và ba mẹ em hẳn có những lo lắng em chưa thấy hết. Đọc đến cuối, tôi không thấy ai là người xấu: một người mẹ muốn động viên con, một người cha lo con mất ngủ, một cô bé đã làm trọn phần của mình trong một thoả thuận mà ngay từ đầu không ai giữ được. Chi tiết nhà em có thể riêng biệt, nhưng mô thức của nó thì rất phổ biến. Cha mẹ hứa một phần thưởng, hoặc doạ một hình phạt mà không có tương quan logic nào với điều mình thật sự mong ở con, để đến lúc phải thực hiện thì cả cha mẹ lẫn con cái đều khó xử.
MỘT LỜI HỨA KHÔNG AI GIỮ ĐƯỢC
Thử đặt một câu hỏi thật đơn giản: vì sao con học giỏi thì được thưởng điện thoại? Nếu hỏi tiếp cha mẹ lo gì khi con có điện thoại riêng, câu trả lời thường rất cụ thể: con thức khuya, con bị mạng xã hội hay trò chơi lôi cuốn đi đến quên giờ, con gặp nội dung độc hại hoặc người xấu, con lơ là việc học. Đó đều là những nỗi lo chính đáng. Thế nhưng không nỗi lo nào trong số ấy được gỡ bỏ bởi tấm giấy khen học sinh giỏi? Một đứa trẻ đứng nhất lớp chưa chắc biết đặt điện thoại xuống lúc mười giờ đêm, cũng như một đứa trẻ học trung bình chưa chắc sẽ thức trắng vì màn hình, bởi thành tích học tập và năng lực tự điều độ khi dùng thiết bị là hai năng lực khác nhau, cần những kỹ năng khác nhau.
Những lời hứa kiểu này mang sẵn một nghịch lý: ngày con hoàn thành điều kiện cũng là ngày nỗi lo của cha mẹ bùng phát. Cha mẹ đứng trước hai lựa chọn đều khó, hoặc giữ lời và trao cho con một thứ mình vẫn thấy chưa an toàn, hoặc nuốt lời để bảo vệ con và chấp nhận mất lòng tin. Người mẹ trong câu chuyện có lẽ đã hứa bằng mong muốn động viên, còn người cha phản đối bằng một nỗi lo chưa được giải quyết. Cả hai đều có lý của mình, chỉ riêng thoả thuận là không có lý.
Cái giá của việc nuốt lời lớn hơn chiếc điện thoại nhiều. Con học được rằng lời hứa của người lớn có thể lật lại khi người lớn thấy cần, và nỗ lực của mình có thể bị vô hiệu bởi một điều kiện chưa từng được nói ra. Từ đó, những gì xảy ra tiếp theo trong câu chuyện của em gần như là hệ quả tự nhiên: em tự xoá ứng dụng giám sát, em lén mua máy, ba mẹ thu luôn chiếc máy chiếu em mua bằng tiền của mình. Mỗi bên đều đang phòng vệ trước bên kia, và mỗi lần phòng vệ lại làm bằng chứng cho nỗi lo của bên kia dày thêm. Cha mẹ thấy con lén lút nên càng siết, con thấy cha mẹ không giữ lời nên càng giấu.
Còn một mất mát lặng lẽ hơn. Khi thành tích được trả công bằng một món đồ, niềm vui học tập dễ bị biến thành một cuộc trao đổi, và người lớn dễ quên lời ghi nhận vì nghĩ món quà đã nói thay. Em viết rằng điều em muốn chưa bao giờ là chiếc điện thoại mới, mà là được tự quản chiếc máy của mình như lời mẹ đã hứa. Em còn viết rằng chỉ cần ba mẹ nói một câu, kể cả một câu nửa khen nửa nhắc như sợ con ngủ quên trên chiến thắng, em cũng thấy đủ. Một đứa trẻ đã hạ kỳ vọng xuống đến mức ấy mà vẫn không nhận được là một đứa trẻ đang tủi thân ngay trong chính thành công và nỗ lực chính đáng của mình.
CẤP QUYỀN THEO BẢN LĨNH TỰ CHỦ
Vậy nếu cha mẹ thật sự muốn con dùng điện thoại, điều kiện hợp lý là gì? Tôi nghĩ đến cách xã hội cấp bằng lái xe. Không ai được cấp bằng lái vì học giỏi toán hay ngoan ngoãn với ông bà. Người ta được cấp bằng khi chứng minh được năng lực điều khiển chiếc xe an toàn, sau một thời gian tập lái có người kèm bên cạnh, và ngay cả khi đã có bằng vẫn phải tuân theo luật giao thông như mọi người khác. Quyền được trao tương xứng với năng lực trong đúng lĩnh vực ấy, và năng lực ấy được bồi đắp qua từng chặng, không tự xuất hiện sau một kỳ thi ở lĩnh vực khác.
Với điện thoại, năng lực cần có là bản lĩnh tự chủ và điều độ lành mạnh: biết dừng khi đến giờ, biết nhận ra lúc mình đang bị lôi cuốn đi, biết tránh nội dung không lành mạnh, và biết tìm đến người lớn khi gặp chuyện. Năng lực ấy có thể được nuôi dưỡng qua một lộ trình. Ở chặng đầu, con dùng máy của ba mẹ trong một khung giờ cả nhà đã thống nhất, và cả nhà cùng quan sát xem con có bị cuốn đến quên thời gian không. Khi con trả máy đúng hẹn đủ nhất quán, con có máy riêng nhưng vẫn cất máy ở chỗ chung vào giờ đã hẹn. Khi con giữ được nhịp ấy ổn định qua nhiều tuần, con mới được giữ máy toàn thời gian. Ở mỗi chặng, điều kiện để lên chặng sau được nói rõ từ đầu, và nó giải quyết đúng thứ cha mẹ đang lo thay vì dựa vào bảng điểm.
Kể cả ở chặng cuối, tôi vẫn mong mỗi nhà có một giờ ngủ chung: mọi chiếc điện thoại, của ba, của mẹ, của con, cùng nằm ở một chỗ ngoài phòng ngủ cho đến sáng. Chữ “mọi người” ở đây quan trọng hơn ta tưởng. Khi chỉ con phải nộp máy còn ba mẹ mang máy lên giường, quy tắc ngầm nói với con rằng con là người không đáng tin. Khi cả nhà cùng cất máy, quy tắc trở thành một nếp sống lành mạnh mà người lớn cũng đang thực hành, và con học sự điều độ từ việc nhìn thấy cha mẹ sống điều độ nhiều hơn là từ lời dặn.
Một lộ trình như vậy cũng gỡ được cuộc tranh cãi trong nhà em. Ba mẹ tin con sẽ thức đến sáng, con tin mình sẽ ngủ đúng giờ, và hai bên chưa từng có dịp kiểm chứng cùng nhau. Em đã tự làm một phép thử, nhưng đó là phép thử lén lút, nên kết quả dù tốt cũng không thể dùng để xây lại lòng tin. Lộ trình công khai biến niềm tin của hai phía thành những lần thử có quan sát, có kiểm chứng, có trao đổi và có điều chỉnh, để lòng tin được cấp dần theo bằng chứng, và bằng chứng do chính con tạo ra.
Bạn có thể tự hỏi ngay lúc này: nỗi lo cụ thể nhất của mình khi con cầm điện thoại là gì, và con cần làm được điều gì để nỗi lo ấy nhẹ đi?
HÌNH PHẠT CŨNG CẦN CÓ LÝ
Logic ấy đúng với cả chiều ngược lại. Nhiều hình phạt trong gia đình mắc cùng một lỗi với phần thưởng, là không liên quan gì đến hành vi: con điểm kém thì bị cấm xem tivi, con cãi lời thì bị thu điện thoại, con làm vỡ đồ thì bị cấm đi chơi với bạn. Hình phạt kiểu này thường chỉ dạy con một điều là người lớn có quyền làm mình khó chịu. Con sợ, con tránh, con giấu, trong khi điều con cần học là vì sao hành vi của mình gây ra hậu quả và mình có thể làm gì để sửa thì vẫn bỏ ngỏ.
Jane Nelsen, tác giả phương pháp Kỷ luật tích cực [Positive Discipline] phát triển từ nền tảng tâm lý học của Alfred Adler và Rudolf Dreikurs, đề xuất bốn tiêu chí để một hệ quả hợp lý [logical consequence] không chuyển thành trừng phạt vô nghĩa:
Hệ quả ấy phải liên quan đến hành vi, tôn trọng mọi người trong cuộc, hợp lý từ góc nhìn của cả đứa trẻ lẫn người lớn, và hữu ích thay vì gây tổn thương (Nelsen, Positive Discipline). Bà cũng nhấn mạnh rằng đứa trẻ không cần phải chịu khổ thì hệ quả mới có tác dụng.
Đặt bốn tiêu chí ấy cạnh câu chuyện của em, chiếc máy chiếu bị thu không gắn với một hành vi cụ thể nào mà em được biết, nên điều em cảm nhận chỉ là công sức của mình bị tước đi. Ngược lại, lần em làm mất điện thoại giữa năm lớp 6 lại có thể là một cơ hội học tập. Một hệ quả có liên quan có thể là con dùng tạm một chiếc máy cũ, góp một phần tiền tiêu vặt vào máy mới, rồi cùng cha mẹ bàn cách giữ đồ cẩn thận hơn. Con cảm nhận được lỗi của mình qua việc tham gia khắc phục một phần hậu quả, chứ không qua nỗi sợ hay sự khó chịu thuần tuý. Ba mẹ em đã chọn bao dung, mua ngay máy mới, và sự bao dung ấy đáng trân trọng. Có điều, khi nó không đi kèm một cuộc trò chuyện về trách nhiệm, cảm giác có lỗi của em đã tìm lối ra ở chỗ khác, là cố đứng nhất lớp để bù lại.
Em khép lại bài viết bằng lời xin ngưng một thời gian vì tâm trạng chưa ổn, và lời cảm ơn những ai đã lắng nghe. Tôi mong ba mẹ em, và rất nhiều phụ huynh khác, nghe được điều em nói giữa những dòng ấy: em không đòi một sự tự do vô hạn, em mong một thoả thuận có lý, một lời hứa được giữ và một lời ghi nhận. Khi một đứa trẻ sợ bị gọi là bất hiếu chỉ vì muốn hiểu lý do của cha mẹ, có lẽ trong nhà chưa có một chỗ đủ an toàn để con được hỏi, được lắng nghe và được cùng cha mẹ tìm cách giải quyết trong tôn trọng.
Phần thưởng và hình phạt rốt cuộc chỉ là công cụ người lớn dùng để trao cho con một điều gì đó: một năng lực, một giá trị, một nếp sống. Khi công cụ không kết nối với điều cần trao, nó chỉ để lại món đồ và nỗi tủi thân. Quyền dùng điện thoại, cũng như tấm bằng lái, nên được cấp cho bản lĩnh cầm lái của con, không phải cho tấm giấy khen.
Vì vậy, trước lời hứa hay lời răn kế tiếp, tôi mời bạn dừng lại với hai câu hỏi: Điều bạn thật sự muốn nuôi dưỡng ở con qua phần thưởng hay hình phạt này là gì? Và trong đời sống hằng ngày, chính bạn có đang sống nhất quán với điều ấy không?
Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC



