NUÔI DƯỠNG TÍNH NGƯỜI GIỮA ĐẠI DƯƠNG THUẬT TOÁN
Khi A.I. làm thay mọi kỹ năng, điều gì còn lại để định nghĩa một con người?
Gần 20 năm làm giáo dục, tâm lý, và cũng là một người cha, tôi cảm thấy cực kỳ lo lắng khi phần lớn nỗ lực giáo dục hiện tại - từ học tiếng Anh sớm, luyện kỹ năng mềm, đến chuẩn bị hồ sơ vào trường chuyên hay đại học “top đầu” - thực chất xoay quanh một mục tiêu: Giành lấy một “cái ghế” có sẵn mà xã hội đang phân phối.
Khoảng 2017-2018, tôi từng tham gia cuộc đua “đào Bitcoin” và phải bán máy cắt lỗ. Hàng tỷ đồng thiết bị, hàng chục triệu đồng điện năng, tất cả chỉ để tranh giành một “suất” ghi nhận giao dịch trong một hệ thống quá ít “chỗ” và quá nhiều người “đua”.
Hành trình học tập của nhiều đứa trẻ ngày nay có đang mắc vào cùng cái bẫy đó không: một cuộc đua giành chỗ, không phải một hành trình tạo ra giá trị thật?
Và trên đường đua đó, giờ đây xuất hiện thêm những “tay đua kiệt xuất” nhưng không phải con người. Tết 2026, video robot hình người của Trung Quốc đánh võ, nhào lộn lan khắp mạng xã hội. Kinh khủng hơn là chỉ cần một robot học được kỹ năng, hàng triệu robot khác lập tức làm được y hệt. Cùng lúc, một người bạn luật sư của tôi kể chuyện đã đóng gói kỹ năng rà soát hợp đồng hàng triệu đô vào một chatbot A.I. Năng lực chuyên môn mấy chục năm đã được thuật toán hóa. Nhưng điều thú vị là lần đầu tiên anh ấy có thời gian nghĩ về chiến lược dài hạn, kèm cặp thế hệ kế cận, hay chỉ đơn giản là đi cà phê với bạn bè vào… sáng thứ Ba - những thứ đòi hỏi tính người.
Nhưng “làm Người” nghĩa là gì? Và tại sao chúng ta cứ cuống cuồng “chăm bón” cho những thứ thay đổi nhanh nhất mà “bỏ đói” những thứ bền vững nhất?
II. CHĂM GỐC RỄ HAY CHĂM CÀNH LÁ?
Đa phần mọi người hiện nay hoang mang không phải vì mọi thứ đều thay đổi chóng vánh, mà vì không phân biệt được cái gì thay đổi và cái gì bất biến. Mỗi con người sống và làm việc qua ba trường tương tác: Với nội tâm, với người khác, và với thế giới xung quanh.
Nội tâm thì gần như bất biến: Cảm xúc sợ hãi của người đối diện con cọp hàng ngàn năm trước hay đối diện sếp ngày nay vẫn vận hành theo cùng một cơ chế thần kinh. Quan hệ 1-1 cũng bền vững tương tự.
Giới tự nhiên cũng vậy: Đứa trẻ chạy chân trần trên cỏ năm 2026 nhận cùng cảm giác như đứa trẻ thời tiền sử. Chỉ có giới nhân tạo - công cụ, thiết bị, phần mềm - mới thay đổi nhanh và triệt để.
Tôi chợt liên tưởng đến cây mai hơn 20 năm nhà tôi. Mỗi năm nhà vườn cắt hết cành để cây ra cành mới - hình dáng mỗi năm khác, nhưng cội rễ vẫn ổn định. Nguyên lý then chốt nằm ở đây: Giáo dục cần ưu tiên nuôi dưỡng gốc rễ - nội tâm, quan hệ 1-1, kết nối với tự nhiên. Từ gốc rễ đó, trẻ sẽ đủ vững vàng để thích ứng với bất kỳ “cành lá” công cụ nào mọc ra.
Vậy cụ thể, những gốc rễ ấy kết tinh thành “tính người” như thế nào?
III. “TÍNH NGƯỜI” - THỨ THUẬT TOÁN KHÔNG THỂ SAO CHÉP
Tôi cho rằng “tính người” gồm ba trụ cột, mỗi trụ bắt rễ trong một trường tương tác bền vững.
Thứ nhất là sự bất toàn độc tôn - bắt rễ trong tương tác với nội tâm. Máy móc luôn tìm kiếm sự tối ưu. Con người thì ngược lại: Chúng ta tựu thành bản thể thông qua vấp ngã, qua tổn thương rồi dần chuyển hóa. Tedeschi và Calhoun (2004) xác nhận: Chính quá trình tái cấu trúc nhận thức sau tổn thương dẫn đến sự trưởng thành sâu sắc hơn cả trước khi xảy ra sự kiện. Khi con vấp ngã, câu hỏi quan trọng không phải “Làm sao để con không vấp nữa?” mà là “Con học được gì từ lần này mà không thể học bằng cách nào khác?”
Thứ hai là năng lực đồng cảm tâm-thể - bắt rễ trong tương tác 1-1. A.I. có thể giả lập sự quan tâm bằng ngôn từ, nhưng nó không có thân thể sinh học. Khi chứng kiến nỗi đau của người khác, hệ thần kinh phản chiếu [mirror neuron system] trong não bộ chúng ta tự động kích hoạt trạng thái cơ thể tương ứng - như thể chính ta đang trải nghiệm điều đó (Gallese, 2014). Đồng cảm tâm-thể [somatic empathy] đòi hỏi một hệ thần kinh thực - thứ mà A.I. không có, và đó chính xác là thứ đang bị bào mòn khi trẻ ngồi trước màn hình nhiều hơn ngồi bên người thật.
Thứ ba là trí tuệ hiện sinh - nơi mọi trải nghiệm sống hội tụ trong nội tâm. A.I. thống trị ở tầng thu thập và sắp xếp thông tin. Nhưng điểm tựa sinh tồn nằm ở tầng tư duy “dung hợp” [fusion] - nơi kiến thức được “nung nấu” qua nỗi đau lẫn chí nguyện, qua hệ giá trị đã được sống và kiểm chứng, kết tinh thành những quyết định không thể sao chép. A.I. tóm tắt cuốn sách trong vài giây, nhưng không thể “đọc nó bằng chính cuộc đời mình.”
Ba trụ cột này không phải bẩm sinh. Chúng cần được hình thành qua hàng ngàn lần tương tác thực - và chính ở đây, A.I. trở thành mối nguy đặc biệt với trẻ nhỏ.
IV. NGUY CƠ “ĐÓNG KHUNG NHẬN THỨC” Ở TRẺ NHỎ
Có một khác biệt then chốt mà ít phụ huynh nhận ra. Khi người lớn ủy thác tư duy cho A.I., chúng ta bị “teo tóp” [atrophy] các liên kết thần kinh - nhưng có thể phục hồi. Trẻ em đối diện nguy cơ khác hẳn: “đóng khung nhận thức” [cognitive foreclosure]: Các tiềm năng nhận thức bị “đóng cửa vĩnh viễn” vì chưa bao giờ được khởi tạo. Lập luận của máy không cạnh tranh với lập luận của trẻ - mà nó trở thành lập luận của trẻ. Giống đứa trẻ đang tập đi, cha mẹ sốt ruột gắn cho xe lăn, từ đó tới cuối đời nó ngồi xe lăn vì chân không bao giờ được phát triển.
Nếu với thiếu niên đã vậy thì với trẻ nhỏ còn nghiêm trọng hơn. Một thí nghiệm trên gần 1.000 học sinh trung học cho thấy: Học sinh dùng ChatGPT tự do đạt kết quả cao hơn 48%, nhưng khi A.I. bị rút đi, các em làm bài kém hơn 17% so với nhóm chưa từng dùng (Bastani và cộng sự, 2025) - ủy thác thứ chưa biết cho máy khiến năng lực không bao giờ được xây dựng (Risko & Gilbert, 2016). Với trẻ tiểu học - giai đoạn vàng hình thành các chức năng điều hành [executive functions] - nguy cơ còn lớn hơn bội phần.
Do đó: Với trẻ em, A.I. không phải công cụ học tập, mà là mối nguy nếu nó thay thế quá trình vật lộn cần thiết [desirable difficulties] để não bộ hình thành liên kết thần kinh mới (Bjork & Bjork, 2011).
Hiểu nguy cơ rồi, vậy cha mẹ có thể làm gì?
V. SÁU NGUYÊN LÝ THỰC HÀNH
Tôi tạm gợi ý sáu nguyên lý giúp cha mẹ “lớn lên cùng con”. Đây không phải công thức cơ học, mà là những nguyên lý cần thấu hiểu rồi tự tìm cách thực hành phù hợp. Ba nguyên lý đầu nuôi dưỡng gốc rễ quan hệ, ba nguyên lý sau nuôi dưỡng gốc rễ nội tâm.
Kết nối đi trước Kết luận. Khi con có hành vi khó hiểu, thay vì vội đánh giá, hãy kết nối trước. “Con đang cảm thấy thế nào?” là cánh cửa để cha mẹ và con thực sự gặp nhau.
Điều hòa đi trước Điều hướng. Kết nối rồi nhưng cả hai đang bị kích hoạt [triggered] thì vẫn chưa ai lắng nghe được. Hãy điều hòa chính mình trước: Vài hơi thở sâu, một khoảnh khắc dừng lại, rồi dùng sự tĩnh tại toàn thân để đồng điều hòa [co-regulate] cho con. Porges (2022) gọi đây là “khoa học về sự an toàn”: Học tập và kết nối chỉ xảy ra khi hệ thần kinh ở trạng thái an toàn.
Giải phóng đi trước Giải pháp. Khi đã kết nối và điều hòa, hãy tự hỏi: “Mình đang dạy con dựa trên giả định nào? Giả định đó có còn phù hợp?” Giải phóng không phải buông bỏ tiêu chuẩn, mà là tháo gỡ những kỳ vọng cứng nhắc đang khiến ta “không nhìn thấy” trước đứa trẻ chân thực đang đứng trước mặt.
Tinh lọc đi trước Tinh tuý. Từ sự giải phóng bên trong, bước tiếp là tinh lọc bên ngoài. Phần lớn áp lực cha mẹ đang gánh đến từ kỳ vọng xã hội - vùng thay đổi nhanh. Hãy gọt bỏ những lớp giá trị vay mượn để phần nguyên bản của con tự hiển lộ.
Thành thạo đi trước Thành tựu. Có không gian rồi, nhưng đừng nóng vội. Thay đổi thực sự đòi hỏi thay đổi ở cấp độ liên kết thần kinh - quá trình đó thong thả và phi tuyến tính. Tôi có những học trò cần 10 năm mới có một thay đổi đột phá, còn trong suốt 10 năm đó không có một dấu hiệu tiến bộ nào. Nóng vội và sốt ruột chính là “đổ nước sôi lên những hạt giống mình vừa gieo”.
Tự thức đi trước Tự do. Tự thức [self-awareness] - năng lực quan sát chính mình trong lúc đang sống và hành động. A.I. chưa thể có năng lực này, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì tự thức đòi hỏi một thân thể, một hệ thần kinh, và một lịch sử hiện sinh mà chỉ con người mới có. Khi đứa trẻ được nuôi dưỡng năng lực này từ sớm, sớm hay muộn, nó sẽ tự tìm được hướng đi và tự tin, tận tâm hiện thực hoá con đường của mình - đó chính là tự do chân chính mà cha mẹ nào cũng mong muốn cho con.
Xem chi tiết hơn về 6 cách thực hành 6 nguyên lý tại bài viết sau:
SÁU NGUYÊN LÝ “LỚN LÊN CÙNG CON”
“Tôi đã thử đủ cách. Giải thích, thương lượng, kỷ luật, khen ngợi, thậm chí có lúc không kìm nổi thì quát lên, đánh con, khóc lóc... Không cái nào hiệu quả lâu dài với con tôi” - nói ra câu này với giọng nghẹn ngào, run rẩy, rồi người mẹ ấy bật khóc với những tiếng nấc bị tắc lại, giống như tâm trạng bế tắc muốn sụp đổ của chị.
Tóm lại, cuộc đua cầm chắc phần thua không phải cuộc đua duy nhất chúng ta buộc phải theo. A.I. giải phóng chúng ta khỏi giới nhân tạo để trở về với ba gốc rễ bền vững: Nội tâm trù phú, quan hệ chân thật, và thiên nhiên sinh động. Đó mới là “làm Người”, và đó mới là điều con cái chúng ta thực sự cần - không phải thêm một khóa học hay thiết bị, mà là sự hiện diện trọn vẹn của một con người bất toàn đang yêu thương chúng hết lòng.
Vậy giữa đại dương thuật toán đang cuốn cả gia đình bạn đi, bạn đang chăm gốc rễ hay chăm cành lá? Và bạn đang nuôi dưỡng con để giành một cái ghế có sẵn, hay để con có thể tự kiến tạo con đường của mình?
Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC
Tài liệu tham khảo
Bastani, H., Bastani, O., Sungu, A., Ge, H., Kabakcı, Ö., & Mariman, R. (2025). Generative AI without guardrails can harm learning: Evidence from high school mathematics. Proceedings of the National Academy of Sciences, 122(26), e2422633122.
Bjork, E. L., & Bjork, R. A. (2011). Making things hard on yourself, but in a good way: Creating desirable difficulties to enhance learning. In M. A. Gernsbacher và cộng sự (Eds.), Psychology and the real world (pp. 56-64). Worth Publishers.
Gallese, V. (2014). Bodily selves in relation: Embodied simulation as second-person perspective on intersubjectivity. Philosophical Transactions of the Royal Society B, 369(1644), 20130177.
Marcia, J. E. (1966). Development and validation of ego-identity status. Journal of Personality and Social Psychology, 3(5), 551-558.
Porges, S. W. (2022). Polyvagal theory: A science of safety. Frontiers in Integrative Neuroscience, 16, 871227.
Risko, E. F., & Gilbert, S. J. (2016). Cognitive offloading. Trends in Cognitive Sciences, 20(9), 676-688.
Tedeschi, R. G., & Calhoun, L. G. (2004). Posttraumatic growth: Conceptual foundations and empirical evidence. Psychological Inquiry, 15(1), 1-18.





