Màn hình sớm, dấu ấn lâu (phần 1)
Câu chuyện khoa học về screen time và sức khỏe tinh thần tuổi teen
Mình và màn hình điện tử là một mối quan hệ cực kỳ đặc biệt - nếu dùng đúng thuật ngữ như con mình hay miêu tả, đó là “frenemy” - vừa yêu lại vừa ghét.
Nếu không có màn hình điện thoại trong khoảng thời gian đầu, mình không thể tưởng tượng nổi em bé vừa biếng ăn vừa kén ăn nhà mình liệu có lớn được không. Những bữa cơm giằng co kéo dài hàng giờ. Những lúc kiệt sức không còn cách nào khác. iPad đã là “đồng minh” giúp mình tồn tại qua những ngày tháng ấy.
Còn ở một góc độ khác – là một chuyên gia parent coach được đào tạo bài bản bởi một trong những chuyên gia thuộc nhóm “anti-screen” mạnh mẽ nhất mà mình từng biết ở Hoa Kỳ – mình nắm rõ hơn ai hết những hậu quả của việc sử dụng screen time quá mức với sự phát triển của trẻ. Mình biết rõ từng nghiên cứu, từng con số, từng cơ chế não bộ.
Đó là lý do vì sao, suốt nhiều năm, mình sống trong một sự dằng xé có lúc khiến mình mất ăn mất ngủ.
Chắc chắn mình không phải là người mẹ duy nhất phải đối diện với những đấu tranh này.
Trao iPad cho con trong khi nấu cơm, rồi tự hỏi “Mình có đang làm hại con không?”
Biết nên tắt TV đi nhưng mệt quá, chỉ cần 15 phút yên tĩnh thôi
Đọc những bài báo về tác hại của màn hình rồi cảm thấy tội lỗi suốt cả tuần
Rồi lại phải bật màn hình lên vào ngày hôm sau, vì... cuộc sống vẫn tiếp diễn
Nhưng có một câu hỏi mà ít ai đặt ra:
Những phút giây con ngồi trước màn hình hôm nay – khi con chưa biết nói, chưa biết đi – liệu có để lại dấu ấn gì trong bộ não đang phát triển của con không?
Và nếu có, chúng ta sẽ thấy những dấu ấn ấy khi nào? 5 năm sau? 10 năm sau? Hay chỉ khi con bước vào tuổi teen, khi những mạng lưới thần kinh đã hình thành từ lâu bỗng bộc lộ qua những triệu chứng lo âu, những khó khăn trong việc đưa ra quyết định?
Tuần này, mình muốn chia sẻ với bạn một nghiên cứu mới nhất từ Singapore – nghiên cứu đã theo dõi 168 đứa trẻ suốt hơn 10 năm, từ khi các bé 1 tuổi cho đến khi các bé 13 tuổi. Các nhà khoa học đã quét não của những đứa trẻ này đến 3 lần để theo dõi sự phát triển não bộ, và những gì họ phát hiện ra... khiến mình vừa bất ngờ, vừa thở phào nhẹ nhõm.
Bất ngờ, vì hóa ra screen time trước 2 tuổi thực sự để lại “dấu ấn” trong bộ não – những dấu ấn chỉ bộc lộ rõ nhiều năm sau đó, khi trẻ bước vào tuổi teen.
Nhẹ nhõm, vì nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chúng ta vẫn có thể làm gì đó – và việc làm ấy đơn giản đến bất ngờ.
Nhưng trước khi đi vào khoa học, mình muốn nói với bạn một điều:
Bài viết này không phải để khiến bạn tội lỗi hơn.
Nếu con bạn đã, đang, hoặc sẽ tiếp xúc với màn hình – bạn không hề cô đơn, và bạn không phải là bố mẹ tồi. Bạn là bố mẹ đang cố gắng tồn tại và nuôi con trong một thế giới mà thế hệ cha mẹ chúng ta chưa từng có hướng dẫn nào cả.
Bài viết này là lời mời để hiểu – hiểu chuyện gì đang xảy ra trong bộ não con mình, để từ đó, chúng ta có thể đồng hành một cách khoa học hơn, nhân văn hơn, và cũng nhẹ lòng hơn.
Hãy cùng bắt đầu nhé.
PHẦN I: SỰ THẬT KHOA HỌC - NHỮNG GÌ NGHIÊN CỨU NÓI VỚI CHÚNG TA
1. Một nghiên cứu đặc biệt: Khi khoa học kiên nhẫn chờ đợi hơn 10 năm.
Bạn có thể đọc nghiên cứu chi tiết tại ĐÂY.
Hầu hết các nghiên cứu về screen time mà chúng ta hay đọc thường đo lường những tác động ngay lập tức: trẻ xem màn hình nhiều có ngủ kém hơn không? Có khó tập trung hơn không? Có chậm nói hơn không?
Đó là những câu hỏi quan trọng. Nhưng có một câu hỏi lớn hơn, khó trả lời hơn nhiều: Những gì xảy ra trong bộ não của trẻ hôm nay sẽ ảnh hưởng đến con 10 năm sau như thế nào?
Để trả lời câu hỏi này, các nhà khoa học từ Singapore – thuộc dự án GUSTO (Growing Up in Singapore Towards healthy Outcomes) – đã theo dõi 168 đứa trẻ từ khi các bé mới 1-2 tuổi, cho đến khi các bé 13 tuổi. Đây không phải nghiên cứu “chụp ảnh não” một lần rồi thôi, mà là cả một hành trình kiên nhẫn:
Họ ghi nhận lượng screen time của trẻ ở các độ tuổi 1, 2, 3, và 4
Họ quét não của những đứa trẻ này 3 lần – khi các bé 4.5 tuổi, 6 tuổi, và 7.5 tuổi – để theo dõi sự phát triển của các mạng lưới thần kinh
Họ đánh giá khả năng ra quyết định của trẻ lúc 8.5 tuổi
Cuối cùng, họ đo mức độ lo âu của các em khi 13 tuổi
2. Tại sao nghiên cứu này lại đặc biệt?
Thứ nhất, nó không chỉ dựa vào “hồi tưởng” của bố mẹ (kiểu “Con tôi hồi nhỏ có xem TV nhiều không nhỉ?”), mà theo dõi thực tế, đo lường cụ thể, theo thời gian.
Thứ hai, nó sử dụng công nghệ quét não (diffusion MRI) để nhìn thẳng vào bên trong bộ não – xem các mạng lưới thần kinh phát triển như thế nào, kết nối ra sao, thay đổi theo hướng nào.
Thứ ba, và quan trọng nhất: nó vẽ ra được một “bản đồ đường đi” từ infant screen time đến teen anxiety – không phải chỉ nói rằng “có liên quan”, mà giải thích được tại sao và bằng cách nào.
3. Những phát hiện chính:
Trẻ có lượng screen time cao trong khoảng 1-2 tuổi (giai đoạn infant) cho thấy một chuỗi thay đổi trong não bộ:
→ Các mạng lưới não liên quan đến thị giác và kiểm soát nhận thức phát triển nhanh hơn và chuyên môn hóa sớm hơn so với trẻ khác (từ 4.5-7.5 tuổi)
→ Những trẻ này sau đó mất nhiều thời gian hơn để đưa ra quyết định trong các bài test nhận thức lúc 8 tuổi
→ Khi lên 13 tuổi, những trẻ có thời gian cân nhắc đưa ra quyết định (deliberation time) cao hơn lại có xu hướng lo âu nhiều hơn
Điều đặc biệt: Chỉ có screen time ở giai đoạn 1-2 tuổi mới có tác động này. Screen time ở 3-4 tuổi không cho thấy mối liên hệ tương tự.
Nói cách khác, có một “cửa sổ vàng” – một khoảng thời gian cực kỳ nhạy cảm – trong 2 năm đầu đời. Những gì trẻ tiếp xúc trong khoảng thời gian này có thể định hình não bộ theo những cách mà chúng ta chỉ thấy rõ nhiều năm sau đó.
Bây giờ, hãy cùng mình đi sâu hơn một chút, không phải để “dọa” bạn bằng những thuật ngữ y học, mà để bạn thực sự hiểu: Chuyện gì đang xảy ra trong đầu con mình?
3.1 Cửa sổ vàng đầu đời - Tại sao trước 2 tuổi lại quan trọng đến vậy?
Nếu bạn từng xây nhà, bạn sẽ biết rằng giai đoạn đổ móng là quan trọng nhất. Móng yếu, thì dù sau này bạn có xây tường bao đẹp, sơn bao nhiêu lớp đi nữa, ngôi nhà vẫn không vững.
Bộ não của trẻ trong 2 năm đầu đời cũng vậy. Đây không phải thời kỳ não đang “trang trí” hay “hoàn thiện chi tiết”. Đây là lúc não đang đổ móng, dựng khung, xây nền tảng cho mọi thứ sẽ đến sau này.
Những con số ấn tượng: Khi trẻ sinh ra, não bộ của bé chỉ khoảng 25% kích thước não người lớn. Nhưng đến 2 tuổi, con số này đã lên tới 80%. Trong 24 tháng đầu đời, não của trẻ tạo ra khoảng 700-1000 kết nối thần kinh mỗi giây.
Đó là tốc độ xây dựng nhanh đến choáng váng. Chính vì thế, não bộ lúc này cực kỳ nhạy cảm với mọi thứ xung quanh: giọng nói của mẹ, ánh mắt của bố, những kết cấu bé được chạm vào, những âm thanh bé được nghe, những hình ảnh bé được nhìn thấy.
Tất cả những trải nghiệm này không chỉ “đi qua rồi thôi”. Chúng được ghi lại trong cấu trúc vật lý của não – quyết định những tế bào não nào kết nối với nhau, những mạng lưới nào được củng cố, những con đường nào được ưu tiên phát triển.
Ví dụ dễ hình dung: Tưởng tượng bộ não của trẻ như một khu rừng đang mới mọc. Ban đầu, có hàng triệu cây non mọc lên khắp nơi – dày đặc, lộn xộn, chưa có hướng rõ ràng.
Trong 2 năm đầu, tùy theo môi trường xung quanh, một số con đường mòn sẽ được đi lại nhiều hơn. Những con đường này sẽ trở thành lối mòn rõ ràng. Những nơi không ai đi sẽ bị cỏ mọc lấp dần.
Screen time trong giai đoạn này giống như việc chỉ đi mãi một con đường duy nhất – con đường xử lý thông tin thị giác nhanh, mạnh, liên tục. Con đường đó sẽ trở nên rất rõ ràng. Nhưng những con đường khác – như tương tác xã hội, xử lý ngôn ngữ phức tạp, điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ chậm rãi và thấu đáo – có thể không được phát triển đủ.
Đó là lý do vì sao không phải screen time nào cũng có tác động như nhau. Screen time lúc 4 tuổi, khi “khu rừng” đã có hình dạng cơ bản, không còn tác động mạnh như screen time lúc 1-2 tuổi, khi “khu rừng” còn đang quyết định hướng mọc.
Bây giờ, hãy cùng nhìn sâu hơn vào chính xác thì chuyện gì xảy ra trong bộ não khi trẻ sơ sinh ngồi trước màn hình.
3.2 Chuyện gì xảy ra trong bộ não khi trẻ sơ sinh tiếp xúc màn hình?
Đây là phần mà mình thấy vừa hứng thú vừa... hơi lo lắng khi đọc nghiên cứu. Không phải vì nó dễ sợ, mà vì nó giải thích rất rõ ràng một điều nghịch lý: Đôi khi, phát triển nhanh không phải là phát triển tốt.
a) Nghịch lý “Trưởng thành nhanh” nhưng “kém hiệu quả”
Khi các nhà khoa học quét não những đứa trẻ trong nghiên cứu GUSTO, họ phát hiện ra một điều bất ngờ:
Những trẻ có screen time cao trong giai đoạn 1-2 tuổi cho thấy một số mạng lưới não của chúng phát triển nhanh hơn – cụ thể là các mạng lưới liên quan đến xử lý thị giác (visual network) và kiểm soát nhận thức (cognitive control network).
Nghe có vẻ tốt đúng không? Con mình não phát triển nhanh, đó là điều tuyệt vời mà!
Nhưng không hẳn.
Hãy tưởng tượng cảnh này:
Bạn có một đứa trẻ 5 tuổi. Bạn quyết định cho con học làm thợ mộc chuyên nghiệp ngay từ bây giờ. Mỗi ngày 8 tiếng, con chỉ làm một việc: cưa gỗ, đóng đinh, đẽo gọt.
Đến khi con 8 tuổi, tay con sẽ rất khéo với búa và cưa. Con sẽ làm được những việc mà trẻ khác không làm được. Về mặt kỹ thuật, con “phát triển sớm” trong lĩnh vực này.
Nhưng cái giá là gì?
Con bỏ lỡ thời gian chơi đùa với bạn bè, bỏ lỡ việc học đọc sách, học toán, học vẽ, bỏ lỡ việc khám phá thế giới theo nhiều cách khác nhau. Não bộ con chuyên môn hóa quá sớm, quá hẹp – trước khi có cơ hội phát triển một nền tảng rộng và linh hoạt.
Đó chính xác là điều xảy ra với screen time sớm.
Trong thuật ngữ khoa học, người ta gọi đây là “accelerated maturation” – trưởng thành tăng tốc.
Nghiên cứu cho thấy: trẻ có screen time cao ở giai đoạn infant có sự chuyên môn hóa sớm (early specialization) trong các mạng lưới não xử lý thông tin thị giác và kiểm soát nhận thức.
Có nghĩa là não của các bé này học cách phản xạ rất nhanh với kích thích hình ảnh – màu sắc, chuyển động, ánh sáng. Các kết nối thần kinh trong vùng này được sử dụng quá nhiều, quá sớm, nên chúng trở nên rất mạnh, rất nổi bật.
Nhưng có một vấn đề lớn: Khi các mạng lưới này chuyên môn hóa quá sớm, chúng có xu hướng trở nên cứng nhắc, kém linh hoạt.
Não bộ khỏe mạnh cần sự cân bằng, cần có những kết nối giữa nhiều vùng khác nhau – giữa thị giác và ngôn ngữ, giữa cảm xúc và lý trí, giữa trí nhớ và tưởng tượng. Những kết nối liên vùng này giúp não bộ xử lý thông tin phức tạp, linh hoạt, sáng tạo.
Nhưng khi một vùng phát triển quá nhanh, quá mạnh so với các vùng khác, não bộ mất đi sự cân bằng ấy.
Ví dụ thực tế: Hãy nghĩ đến một đội bóng. Nếu bạn chỉ luyện cho tiền đạo, và tiền đạo rất giỏi, nhưng hậu vệ, thủ môn đều yếu – đội bạn sẽ không thể chơi tốt. Bạn cần cả đội phát triển hài hòa.
Não bộ cũng vậy.
b) Visual-Cognitive Control Network: “Trung tâm điều phối” bị quá tải
Bây giờ, hãy đi sâu hơn một chút vào mạng lưới thần kinh mà nghiên cứu tập trung: Visual-Cognitive Control Network – tạm dịch là Mạng lưới kiểm soát nhận thức thị giác.
Nghe phức tạp nhỉ? Nhưng thực ra nó rất đơn giản.
Đây là mạng lưới kết nối giữa:
Vùng não xử lý thông tin thị giác (con nhìn thấy cái gì?)
Vùng não điều khiển, kiểm soát nhận thức (con sẽ phản ứng thế nào với điều con nhìn thấy?)
Khi hoạt động bình thường, mạng lưới này giúp trẻ:
Nhìn một đồ vật, nhận diện nó, quyết định có quan tâm hay không
Nhìn khuôn mặt người khác, đọc cảm xúc, quyết định cách tương tác
Thấy một thứ mới lạ, đánh giá xem có nguy hiểm không, có nên khám phá không
Đó là một quá trình nhìn → xử lý → suy nghĩ → quyết định.
Nhưng màn hình hoạt động khác.
Màn hình – đặc biệt là video, hoạt hình, apps – cung cấp một dòng thông tin thị giác cực kỳ mạnh, cực kỳ nhanh, cực kỳ liên tục:
Màu sắc rực rỡ, luôn thay đổi
Chuyển động không ngừng
Âm thanh kết hợp chính xác với hình ảnh
Mỗi vài giây lại có một kích thích mới
Não bộ của trẻ sơ sinh, vốn được thiết kế để “lắng nghe” mọi tín hiệu từ môi trường, sẽ phản ứng rất mạnh với loại kích thích này. Nó giống như một đứa trẻ đang học nói, và bỗng có người hét vào tai nó liên tục.
Kết quả?
Não bộ tập trung quá mức vào việc xử lý thông tin thị giác. Mạng lưới Visual-Cognitive Control được “tập luyện” quá nhiều, quá sớm. Nó học cách phản xạ nhanh với kích thích hình ảnh, nhưng nó quên mất việc học cách xử lý thông tin một cách chậm rãi, thấu đáo, linh hoạt – những kỹ năng cần thiết cho việc ra quyết định tốt, giải quyết vấn đề, điều chỉnh cảm xúc.
Nghiên cứu GUSTO phát hiện rõ ràng:
Trẻ có infant screen time cao cho thấy sự giảm sút trong “network integration” – tức là khả năng tích hợp, kết nối giữa các mạng lưới não khác nhau – trong giai đoạn từ 4.5 đến 7.5 tuổi. Có nghĩa là trong khi các vùng não riêng lẻ phát triển nhanh, khả năng làm việc cùng nhau của các vùng này lại yếu đi.
Não bộ giống như một công ty có nhiều phòng ban giỏi, nhưng các phòng ban không nói chuyện với nhau. Kết quả là hiệu suất tổng thể giảm sút.
c) Con đường từ infant screen time tới lo âu tuổi teen
Nói cách khác:
Screen time sớm không trực tiếp “gây ra” lo âu, nhưng: Nó tạo ra một chuỗi thay đổi trong cách não bộ phát triển → ảnh hưởng đến cách trẻ xử lý thông tin và đưa ra quyết định → khiến trẻ dễ bị stress hơn khi đối mặt với áp lực tuổi teen → tăng nguy cơ lo âu.
Một điều quan trọng mình muốn nhấn mạnh:
Đây là nguy cơ tăng, không phải bản án chắc chắn.
Không phải trẻ nào có thời gian sử dụng màn hình cao trước tuổi lên hai cũng sẽ lo âu, hay ngược lại không phải trẻ nào không có screen time sẽ không lo âu. Có rất nhiều yếu tố khác ảnh hưởng: di truyền, môi trường gia đình, mối quan hệ với bố mẹ, kinh nghiệm sống, hỗ trợ xã hội...
Nhưng screen time sớm là một yếu tố trong chuỗi – một yếu tố mà chúng ta có thể hiểu rõ, và có thể can thiệp. Đó cũng là lý do vì sao phần tiếp theo của bài viết này sẽ không chỉ nói về những gì đã xảy ra, mà về những gì chúng ta vẫn có thể làm – ngay cả khi con đã qua “cửa sổ vàng” 2 năm đầu.
Hãy cùng chờ đón phần II trong bản tin tuần tới nhé!




